[huà cè]
hoạch sách
出谋划策。也作画策
chū móu huà cè 。 yě zuò huà cè
Đưa ra mưu kế, bàn bạc kế sách. Cũng viết là 画策
出谋划策chū móu huà cè
xuất mưu hoạch sách
đưa ra kế hoạch và ý tưởng; đưa ra lời khuyên