[xíng]
hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刑具xíng jù
hình cụ
thiết bị trừng phạt; dụng cụ tra tấn
刑律xíng lǜ
hình luật
luật hình sự
刑侦xíng zhēn
hình trinh
điều tra hình sự
刑人xíng rén
hình nhân
tội phạm bị hành quyết; hành quyết tội phạm
刑场xíng chǎng
hình trường
pháp trường
刑事xíng shì
hình sự
hình sự; thuộc về hình pháp
刑法xíng fǎ
hình pháp
luật hình sự
刑警xíng jǐng
hình cảnh
cảnh sát hình sự
刑求xíng qiú
hình cầu
bức cung bằng tra tấn
刑满xíng mǎn
hình mãn
mãn hạn tù
刑网xíng wǎng
hình võng
lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
刑罚xíng fá
hình phạt
bản án; hình phạt; sự trừng phạt