汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刑法 (xíng fǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刑法
[xíng fǎ]
hình pháp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
luật hình sự
Ví dụ
动了刑法
dòng le xíng fǎ
Áp dụng hình phạt
Từ ghép
0 từ chứa “刑法”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
刑律
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
规定什么是犯罪行为,犯罪行为应受到什么惩罚的法律
2
名 · Danh từ
对犯人的体罚
动了~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刑
xíng
hình
Hình phạt, sự trừng trị tội lỗi; Hành hình, thi hành hình phạt; Thuộc về hình pháp, liên quan đến tội phạm
法
fǎ
pháp
phép tắc, quy tắc, luật lệ do nhà nước ban hành; cách thức, phương pháp để làm việc gì đó; quan điểm, ý kiến về một vấn đề