[xíng shì]
hình sự
刑事犯罪 刑事案件 刑事法庭
xíng shì fàn zuì xíng shì àn jiàn xíng shì fǎ tíng
Tội phạm hình sự, vụ án hình sự, tòa án hình sự
刑事局xíng shì jú
hình sự cục
Cục Điều tra Hình sự
刑事犯xíng shì fàn
hình sự phạm
tội phạm hình sự
刑事法庭xíng shì fǎ tíng
hình sự pháp đình
tòa án hình sự
刑事判决xíng shì pàn jué
hình sự phán quyết
Phán quyết hình sự
刑事侦查xíng shì zhēn chá
hình sự trinh tra
Điều tra hình sự
刑事拘留xíng shì jū liú
hình sự câu lưu
tạm giam hình sự; giam giữ hình sự
刑事案件xíng shì àn jiàn
hình sự án kiện
Vụ án hình sự
刑事法院xíng shì fǎ yuàn
hình sự pháp viện
tòa án hình sự
刑事犯罪xíng shì fàn zuì
hình sự phạm tội
hành vi phạm tội hình sự
刑事警察xíng shì jǐng chá
hình sự cảnh sát
cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
刑事诉讼xíng shì sù sòng
hình sự tố tụng
Tố tụng hình sự
刑事责任xíng shì zé rèn
hình sự trách nhiệm
Trách nhiệm hình sự