[qiè chéng]
thiết thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
切成丝qiè chéng sī
thiết thành tơ
bào sợi; thái sợi
切成块qiè chéng kuài
thiết thành khối
cắt thành khối; thái hạt lựu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.