[fēn gē]
phân cắt
分割遗产
fēn gē yí chǎn
Phân chia tài sản thừa kế.
民主和集中这两方面,任何时候都不能分割开
mín zhǔ hé jí zhōng zhè liǎng fāng miàn , rèn hé shí hòu dōu bù néng fēn gē kāi
Dân chủ và tập trung, bất cứ lúc nào cũng không thể tách rời.
分割区fēn gē qū
phân cắt khu
phân vùng
图像分割tú xiàng fēn gē
đồ tượng phân cắt
phân đoạn hình ảnh
不可分割bù kě fēn gē
bất khả phân cắt
không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia
黄金分割huáng jīn fēn gē
hoàng kim phân cắt
tỉ lệ vàng; đoạn vàng