[fēn mén bié lèi]
phân môn biệt loại
把收集的标本分门别类地摆列起来
bǎ shōu jí de biāo běn fèn mén bié lèi dì bǎi liè qǐ lái
Sắp xếp các mẫu vật đã thu thập theo từng loại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.