[fēn biàn lǜ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高分辨率gāo fēn biàn lǜ
độ phân giải cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.