[fēn diǎn]
phân điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秋分点qiū fēn diǎn
thu phân điểm
điểm thu phân
百分点bǎi fēn diǎn
bách phân điểm
điểm phần trăm
千分点qiān fēn diǎn
thiên phân điểm
Điểm phần nghìn (thống kê)
二分点èr fēn diǎn
nhị phân điểm
hai điểm phân
春分点chūn fēn diǎn
xuân phân điểm
điểm xuân phân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.