[fēn huì]
phân hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分会场fēn huì chǎng
phân hội trường
địa điểm phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.