汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
分支 (fēn zhī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
分支
[fēn zhī]
phân chi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chi nhánh
2
phân nhánh
3
rẽ nhánh
Ví dụ
分支机构
fēn zhī jī gòu
Chi nhánh
Từ ghép
0 từ chứa “分支”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
分会
分店
分所
分部
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
从一个系统或主体中分出来的部分
~机构
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
分
fēn
phân
Chia, tách ra thành nhiều phần; Phân phối, phân bổ; Phần, bộ phận
支
zhī
chi
chống đỡ, duy trì, hỗ trợ; chi tiêu, chi trả; chi nhánh, phân nhánh