[hán]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
函数hán shù
hàm số
hàm số
函电hán diàn
hàm điện
Thư tín và điện báo, điện truyền
函件hán jiàn
hàm kiện
thư từ; trao đổi thư từ
函人hán rén
hàm nhân
thợ làm giáp
函办hán bàn
hàm biện
xem 函送法辦|函送法办[han2 song4 fa3 ban4]
函告hán gào
hàm cáo
Dùng thư từ báo cho
函售hán shòu
hàm thụ
Bán hàng qua thư tín
函大hán dà
hàm đại
viết tắt của 函授大學|函授大学[han2 shou4 da4 xue2], đại học hàm thụ
函子hán zǐ
hàm tử
hàm tử
函授hán shòu
hàm thụ
dạy học từ xa
函调hán tiáo
hàm điều
Điều tra bằng thư tín
函购hán gòu
hàm cấu
đặt hàng qua thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.