[hán shù]
hàm số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奇函数jī hán shù
cơ hàm số
hàm số lẻ
反函数fǎn hán shù
phản hàm số
hàm ngược
偶函数ǒu hán shù
ngẫu hàm số
hàm chẵn
母函数mǔ hán shù
mẫu hàm số
hàm sinh
波函数bō hán shù
ba hàm số
hàm sóng
原函数yuán hán shù
nguyên hàm số
nguyên hàm
导函数dǎo hán shù
đạo hàm số
hàm số đạo hàm; đạo hàm f' của hàm số f
隐函数yǐn hán shù
ẩn hàm số
hàm ẩn
圆函数yuán hán shù
viên hàm số
hàm số lượng giác
特殊函数tè shū hán shù
đặc thù hàm số
hàm số đặc biệt
椭圆函数tuǒ yuán hán shù
thoả viên hàm số
hàm elip
样条函数yàng tiáo hán shù
dạng điều hàm số
hàm spline