[hán gòu]
hàm cấu
函购电视英语教材
hán gòu diàn shì yīng yǔ jiào cái
Mua sách giáo trình tiếng Anh qua thư
开展函购业务
kāi zhǎn hán gòu yè wù
Mở rộng kinh doanh mua hàng qua thư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.