[chū xuè rè]
xuất huyết nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埃博拉出血热āi bó lā chū xuè rè
ai bác lạp xuất huyết nhiệt
Bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Ebola gây ra, lây qua tiếp xúc cơ thể; triệu chứng sốt cao, đau cơ, tiêu chảy, xuất huyết mao mạch, suy thận, sốc, hôn mê, tỷ lệ tử vong cao.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.