[chū shì]
xuất thị
出示手稿
chū shì shǒu gǎo
Xuất trình bản thảo
出示证件
chū shì zhèng jiàn
Xuất trình giấy tờ
出示黄牌警告
chū shì huáng pái jǐng gào
Thẻ vàng cảnh cáo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.