[yǔ yǐ]
dữ dĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
予以照顾yǔ yǐ zhào gù
dữ dĩ chiếu cố
yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.