[chū shēng dì]
xuất sinh địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出生地点chū shēng dì diǎn
xuất sinh địa điểm
nơi sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.