[chū huó]
xuất hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出活儿chū huó ér
xuất hoạt nhi
Làm việc; hoàn thành công việc; làm được nhiều việc trong một đơn vị thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.