[chū máo bìng]
xuất mao bệnh
机器要保养好,免得出毛病
jī qì yào bǎo yǎng hǎo , miǎn de chū máo bìng
Máy móc phải bảo dưỡng tốt, tránh bị hỏng hóc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.