[chū tóu niǎo]
xuất đầu điểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枪打出头鸟qiāng dǎ chū tóu niǎo
thương đả xuất đầu điểu
Đánh chim đầu đàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.