[chū tóu dǎo]
xuất đầu đảo
枪打出头岛。192chu一出初
qiāng dǎ chū tóu dǎo 。192chu yì chū chū
Súng bắn cây cao đầu. (nghĩa bóng: người nổi bật dễ bị tấn công)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.