[dǎo]
đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岛国dǎo guó
đảo quốc
quốc gia đảo
岛弧dǎo hú
đảo hồ
vòng cung đảo
岛屿dǎo yǔ
đảo tự
đảo
岛民dǎo mín
đảo dân
dân đảo
岛鸫dǎo dōng
đảo đông
chim sáo đảo
岛盖部dǎo gài bù
đảo cái bộ
pars perculairs
半岛bàn dǎo
bán đảo
bán đảo
樱岛yīng dǎo
anh đảo
Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản
宝岛bǎo dǎo
bảo đảo
Đảo Đài Loan
荒岛huāng dǎo
hoang đảo
hòn đảo hoang hoặc không có người ở
津岛jīn dǎo
tân đảo
Tsushima, một thành phố ở tỉnh Aichi, Nhật Bản
海岛hǎi dǎo
hải đảo
hòn đảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.