[chū kǒu shāng]
xuất khẩu thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出口商品chū kǒu shāng pǐn
xuất khẩu thương phẩm
sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.