[chū kǒu]
xuất khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出口商chū kǒu shāng
xuất khẩu thương
nhà xuất khẩu; kinh doanh xuất khẩu
出口气chū kǒu qì
xuất khẩu khí
trút giận; trả đũa ai đó
出口货chū kǒu huò
xuất khẩu hoá
hàng xuất khẩu; hàng để xuất khẩu
出口额chū kǒu é
xuất khẩu ngạch
kim ngạch xuất khẩu
出口产品chū kǒu chǎn pǐn
xuất khẩu sản phẩm
sản phẩm xuất khẩu
出口商品chū kǒu shāng pǐn
xuất khẩu thương phẩm
sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu
出口成章chū kǒu chéng zhāng
xuất khẩu thành chương
lưu loát; rõ ràng
出口调查chū kǒu diào chá
xuất khẩu điệu tra
khảo sát sau bầu cử
进出口jìn chū kǒu
tiến xuất khẩu
xuất nhập khẩu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.