[dèng]
đắng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凳子dèng zǐ
đắng tử
ghế đẩu; ghế nhỏ
板凳bǎn dèng
bản đắng
ghế băng hoặc ghế đẩu
椅凳yǐ dèng
ỷ đắng
ghế dài; ghế và đôn
长凳cháng dèng
trường đắng
ghế dài; băng ghế
矮凳ǎi dèng
ải đắng
ghế đẩu thấp
春凳chūn dèng
xuân đắng
ghế băng gỗ
杌凳wù dèng
ngột đắng
ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
脚凳jiǎo dèng
cước đắng
ghế đẩu kê chân
踏凳tà dèng
đạp đắng
Bàn đạp.
兀凳wù dèng
ngột đắng
ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
条凳tiáo dèng
điều đắng
ghế dài
三角凳sān jiǎo dèng
tam giác
ghế ba chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.