[bǎn dèng]
bản đắng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
板凳队员bǎn dèng duì yuán
bản đắng đội viên
Cầu thủ dự bị
坐冷板凳zuò lěng bǎn dèng
toạ lạnh bản đắng
làm công việc không quan trọng; bị đón tiếp lạnh nhạt; chờ mãi nhiệm vụ hoặc cuộc gặp gỡ
桌椅板凳zhuō yǐ bǎn dèng
trác ỷ bản đắng
bàn ghế; nội thất gia đình