[píng xiǎn]
bằng hiểm
凭险抵抗
píng xiǎn dǐ kàng
Dựa vào hiểm trở chống cự
凭险据守
píng xiǎn jù shǒu
Dựa vào hiểm trở cố thủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.