汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凭依 (píng yī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凭依
【憑依】
[píng yī]
bằng y
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dựa vào
2
dựa trên
Ví dụ
无所凭依
wú suǒ píng yī
Không có chỗ dựa
Từ ghép
0 từ chứa “凭依”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(〔根据;倚靠
无所~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凭
píng
bằng
Dựa vào, nương tựa vào một vật hoặc người khác; Dựa vào, căn cứ vào một sự việc, điều kiện để làm gì; Bằng chứng, giấy tờ chứng nhận
依
yī
y
dựa vào, nương tựa vào, phụ thuộc vào; tuân theo, nghe theo, làm theo; theo, căn cứ vào