[fèng tóu yīng]
phượng đầu ưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凤头鹰雕fèng tóu yīng diāo
phượng đầu ưng điêu
đại bàng ưng mào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.