[líng lì]
lăng lịch
凌轹多里
líng lì duō lǐ
bắt nạt người khác
凌轹同人
líng lì tóng rén
bắt nạt người cùng chí hướng
也作陵轹
yě zuò líng lì
cũng viết là 陵轹
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.