[lì]
lịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陵轹líng lì
lăng lịch
Giống "凌轹".
凌轹líng lì
Bắt nạt; chèn ép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.