[jué bù]
quyết bất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
委决不下wěi jué bú xià
Chần chừ không quyết định được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.