[wěi jué bú xià]
他一时委决不下,跑来要我出主意
tā yì shí wěi jué bú xià , pǎo lái yào wǒ chū zhǔ yì
Anh ấy nhất thời không quyết định được, chạy đến nhờ tôi cho ý kiến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.