[bīng shì]
băng thích
涣然冰释
huàn rán bīng shì
Tan biến như tuyết.
冰释前嫌bīng shì qián xián
băng thích tiền hiềm
quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa
涣然冰释huàn rán bīng shì
hoán nhiên băng thích
tan biến; tiêu tan; biến mất