[huà chú]
hoá trừ
化除成见
huà chú chéng jiàn
Hóa giải định kiến
一经解释,疑虑化除
yì jīng jiě shì , yí lǜ huà chú
Vừa giải thích, nghi ngờ tan biến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.