[bīng liáng]
băng lương
浑身冰凉
hún shēn bīng liáng
Toàn thân lạnh toát.
冰凉的酸梅汤
bīng liáng de suān méi tāng
Nước mơ lạnh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.