[pā]
ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啪啦pā lā
ba lạp
Tiếng va chạm hoặc vỡ; móc túi; phương pháp nấu ăn (luộc sơ, chiên, hầm nhỏ lửa)
啪嚓pā chā
ba sát
Tiếng rơi, va chạm hoặc vỡ
啪哒pā dā
ba đát
âm thanh vật rơi xuống nước; tõm
啪啪啪pā pā pā
ba ba ba
quan hệ tình dục; phịt phịt
噼啪pī pā
xem 劈啪[pi1 pa1]
劈啪pī pā
phách ba
cho tiếng nứt, tát, vỗ, lách cách, v.v.
劈里啪啦pī lǐ pā lā
phách lý ba lạp
Tiếng lách tách, răng rắc.
哔哔啪啪bì bì pā pā
tất tất ba ba
âm thanh bôm bốp
噼里啪啦pī li pā lā
lách tách và lộp bộp; lộp độp
霹雳啪啦pī lì pā lā
phích lịch ba lạp
xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.