[jūn tuán jūn]
quân đoàn khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
军团菌病jūn tuán jūn bìng
quân đoàn khuẩn bệnh
bệnh legionnaires
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.