[jiān róng xìng]
kiêm dung tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不兼容性bù jiān róng xìng
bất kiêm dung tính
không tương thích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.