[bīng qí]
binh kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵棋推演bīng qí tuī yǎn
binh kỳ suy diễn
trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự