[xīng qǐ]
hưng khởi
各地兴起绿化热潮
gè dì xīng qǐ lǜ huà rè cháo
Phong trào trồng cây xanh dấy lên khắp nơi
闻风兴起
wén fēng xīng qǐ
Nghe tiếng là nổi lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.