[shàng fú]
thượng phù
上浮—级工资 物价指数上浮—个百分点
shàng fú — jí gōng zī wù jià zhǐ shù shàng fú — gè bǎi fēn diǎn
Tăng lương theo chỉ số giá; Chỉ số giá tăng một điểm phần trăm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.