[xīng fèn jì]
hưng phấn tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反兴奋剂fǎn xīng fèn jì
phản hưng phấn tễ
chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao