[xīng fèn]
hưng phấn
兴奋剂
xīng fèn jì
Chất kích thích
兴奋剂xīng fèn jì
hưng phấn tễ
chất kích thích; doping
兴奋高潮xīng fèn gāo cháo
hưng phấn cao trào
cao trào hưng phấn; cực khoái
反兴奋剂fǎn xīng fèn jì
phản hưng phấn tễ
chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao