[gòng tóng yǔ]
cộng đồng ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
共同语言gòng tóng yǔ yán
cộng đồng ngữ ngôn
Tư tưởng, nhận thức và sở thích cuộc sống giống nhau
民族共同语mín zú gòng tóng yǔ
dân tộc cộng đồng ngữ
Ngôn ngữ chung của một dân tộc sử dụng; hiện nay ngôn ngữ chung của dân tộc Hán là tiếng phổ thông.