[lán shān]
lan sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兰山区lán shān qū
lan sơn khu
quận Lanshan của thành phố Linyi 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 shi4], tỉnh Sơn Đông
贺兰山hè lán shān
hạ lan sơn
dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
贺兰山脉hè lán shān mài
hạ lan sơn mạch
Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.