[liù fāng]
lục phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
六方会谈liù fāng huì tán
lục phương hội đàm
đàm phán sáu bên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.