[liù jiǎo]
lục giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
六角形liù jiǎo xíng
hình lục giác
六角星liù jiǎo xīng
ngôi sao sáu cánh; hình lục tinh; ngôi sao David
六角括号liù jiǎo kuò hào
dấu ngoặc hình mai rùa 〔〕
六角螺帽liù jiǎo luó mào
đai ốc lục giác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.