[bā xiàng guī dìng]
bát hạng quy định
改进调查研究、精简会议活动、精简文件简报、规范出访活动、改进警卫工作、改进新闻报道、严格文稿发表、厉行勤俭节约
gǎi jìn diào chá yán jiū 、 jīng jiǎn huì yì huó dòng 、 jīng jiǎn wén jiàn jiǎn bào 、 guī fàn chū fǎng huó dòng 、 gǎi jìn jǐng wèi gōng zuò 、 gǎi jìn xīn wén bào dào 、 yán gé wén gǎo fā biǎo 、 lì xíng qín jiǎn jié yuē
Cải tiến công tác điều tra nghiên cứu, tinh giản hội họp, tinh giản văn bản báo cáo, quy chuẩn hóa hoạt động thăm viếng, cải tiến công tác cảnh vệ, cải tiến đưa tin, nghiêm ngặt việc công bố văn bản, thực hành tiết kiệm triệt để.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.